Danh sách hỗ trợ sản xuất nông nghiệp để khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai (bão số 5) theo Nghị định 09/2025/NĐ-CP ngày 10/01/2025 của Chính phủ, Nghị quyết số 151/NQ-HĐND ngày 27/6/2025 của HĐND tỉnh đối với chăn nuôi Bò
| TT | Họ và tên chủ hộ | Thôn | TỔNG HỢP THIỆT HẠI | Định mức hỗ trợ theo NĐ 09/2025/NĐ-CP, NQ 151/2025/NQ-HĐND (tr.đ) | KINH PHÍ HỖ TRỢ | ||||
| Số lượng con | Thời gian sinh trưởng Gia súc (ngày tuổi) | Tổng NSNN hỗ trợ (tr.đ) | Trong đó | ||||||
| Đến 6 tháng | Trên 6 tuổi | NS TW hỗ trợ (tr.đ) | NS tỉnh đảm bảo (tr.đ) | ||||||
| 1 | Nguyễn Duy Tài | Lĩnh Thành | 1 | 1 | 2,2 | 2,2 | 1,76 | 0,44 | |
Danh sách hỗ trợ sản xuất nông nghiệp để khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai (bão số 5) theo Nghị định 09/2025/NĐ-CP ngày 10/01/2025 của Chính phủ, Nghị quyết số 151/NQ-HĐND ngày 27/6/2025 của HĐND tỉnh đối với chăn nuôi Bò
| TT | Họ và tên chủ hộ | Thôn | TỔNG HỢP THIỆT HẠI | Định mức hỗ trợ theo NĐ 09/2025/NĐ-CP, NQ 151/2025/NQ-HĐND (tr.đ) | KINH PHÍ HỖ TRỢ | |||||
| Diện tích (ha) | Hình thức nuôi | Tổng NSNN hỗ trợ (tr.đ) | Trong đó | |||||||
| NTTS Thâm canh, bán thâm canh trong ao | NTTS trong bể, lồng bè | NTTS theo hình thức khác | NS TW hỗ trợ (tr.đ) | NS tỉnh đảm bảo (tr.đ) | ||||||
| Trần Văn Thân | Quý Du Châu | 0,7 | 0,7 | 60 triệu đồng/ha | 42 | 33,6 | 8,4 | |||
Danh sách hỗ trợ sản xuất nông nghiệp để khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai (bão số 5) theo Nghị định 09/2025/NĐ-CP ngày 10/01/2025 của Chính phủ, Nghị quyết số 151/NQ-HĐND ngày 27/6/2025 của HĐND tỉnh đối với cây lúa
| TT | Họ và tên chủ hộ | Thôn | TỔNG HỢP THIỆT HẠI | Định mức hỗ trợ theo NĐ 09/2025/NĐ-CP, NQ 151/2025/NQ-HĐND (đ) | KINH PHÍ HỖ TRỢ | |||||||
| Diện tích (ha) | Thời gian gieo trồng | Mức độ thiệt hại | Tổng NSNN hỗ trợ (đ) | Trong đó | ||||||||
| 1-10 ngày | 10-45 ngày | Trên 45 ngày | 30-70% | Trên 70% | NS TW hỗ trợ (đ) | NS tỉnh đảm bảo (đ) | ||||||
| 1 | Nguyễn Văn Bích | Dương Phòng Lục | 0,078 | x | x | 624.000 | 624.000 | 499.200 | 124.800 | |||
| 2 | Phan Thị Tình | Dương Phòng Lục | 0,17 | x | x | 1.360.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | 272.000 | |||
| 3 | Nguyễn Thị Hoa | Dương Phòng Lục | 0,146 | x | x | 1.168.000 | 1.168.000 | 934.400 | 233.600 | |||
| 4 | Trần Văn Vân | Dương Phòng Lục | 0,078 | x | x | 624.000 | 624.000 | 499.200 | 124.800 | |||
| 5 | Bùi Thị Lan | Dương Phòng Lục | 0,0305 | x | x | 244.000 | 244.000 | 195.200 | 48.800 | |||
| 6 | Võ Thị Thất | Dương Phòng Lục | 0,045 | x | x | 360.000 | 360.000 | 288.000 | 72.000 | |||
| 7 | Võ Văn Hựu | Dương Phòng Lục | 0,0508 | x | x | 406.400 | 406.400 | 325.120 | 81.280 | |||
| 8 | Võ Quang Hạp | Dương Phòng Lục | 0,076 | x | x | 608.000 | 608.000 | 486.400 | 121.600 | |||
| 9 | Võ Thị Tiu | Dương Phòng Lục | 0,06 | x | x | 480.000 | 480.000 | 384.000 | 96.000 | |||
| 10 | Lê Viết Hùng | Dương Phòng Lục | 0,04 | x | x | 320.000 | 320.000 | 256.000 | 64.000 | |||
| 11 | Võ Anh Hùng | Dương Phòng Lục | 0,0485 | x | x | 388.000 | 388.000 | 310.400 | 77.600 | |||
| 12 | Trần Văn Mậu | Dương Phòng Lục | 0,0336 | x | x | 268.800 | 268.800 | 215.040 | 53.760 | |||
| 13 | Trần Văn Lương | Dương Phòng Lục | 0,0334 | x | x | 267.200 | 267.200 | 213.760 | 53.440 | |||
| 14 | Trần Vân Tâm | Dương Phòng Lục | 0,06 | x | x | 480.000 | 480.000 | 384.000 | 96.000 | |||
| 15 | Nguyễn Đức Toàn | Dương Phòng Lục | 0,072 | x | x | 576.000 | 576.000 | 460.800 | 115.200 | |||
| 16 | Trần Anh Dũng | Dương Phòng Lục | 0,072 | x | x | 576.000 | 576.000 | 460.800 | 115.200 | |||
| 17 | Dương Thị quế | Dương Phòng Lục | 0,0886 | x | x | 708.800 | 708.800 | 567.040 | 141.760 | |||
| 18 | Dương Thị Nhung | Dương Phòng Lục | 0,0555 | x | x | 444.000 | 444.000 | 355.200 | 88.800 | |||
| 19 | Võ Văn Đông | Dương Phòng Lục | 0,06 | x | x | 480.000 | 480.000 | 384.000 | 96.000 | |||
| 20 | Nguyễn Thị Hà | Dương Phòng Lục | 0,0635 | x | x | 508.000 | 508.000 | 406.400 | 101.600 | |||
| 21 | Võ Thủy Văn | Dương Phòng Lục | 0,0632 | x | x | 505.600 | 505.600 | 404.480 | 101.120 | |||
| 22 | Nguyễn Thị Dung | Dương Phòng Lục | 0,06 | x | x | 480.000 | 480.000 | 384.000 | 96.000 | |||
| 23 | Trần Đức Danh | Dương Phòng Lục | 0,05 | x | x | 400.000 | 400.000 | 320.000 | 80.000 | |||
| 24 | Trần Thị Cúc | Dương Phòng Lục | 0,055 | x | x | 440.000 | 440.000 | 352.000 | 88.000 | |||
| 25 | Hoàng Đình Quang | Dương Phòng Lục | 0,06 | x | x | 480.000 | 480.000 | 384.000 | 96.000 | |||
| 26 | Dương Văn Thông | Dương Phòng Lục | 0,0713 | x | x | 570.400 | 570.400 | 456.320 | 114.080 | |||
| 27 | Trần Thị Hoa | Dương Phòng Lục | 0,089 | x | x | 712.000 | 712.000 | 569.600 | 142.400 | |||
| 28 | Trần Xuân Trường | Dương Phòng Lục | 0,16 | x | x | 1.280.000 | 1.280.000 | 1.024.000 | 256.000 | |||
| 29 | Trần Trọng Minh | Dương Phòng Lục | 0,092 | x | x | 736.000 | 736.000 | 588.800 | 147.200 | |||
| 30 | Dương Văn Lê | Dương Phòng Lục | 0,11 | x | x | 880.000 | 880.000 | 704.000 | 176.000 | |||
| 31 | Dương Văn Việt | Dương Phòng Lục | 0,0575 | x | x | 460.000 | 460.000 | 368.000 | 92.000 | |||
| 32 | Trần Thị Thụ | Dương Phòng Lục | 0,0347 | x | x | 277.600 | 277.600 | 222.080 | 55.520 | |||
| 33 | Dương Thị Nguyệt | Dương Phòng Lục | 0,0575 | x | x | 460.000 | 460.000 | 368.000 | 92.000 | |||
| 34 | Nguyễn Duy Kiêm | Dương Phòng Lục | 0,1 | x | x | 800.000 | 800.000 | 640.000 | 160.000 | |||
| 35 | Dương Thị Đào | Dương Phòng Lục | 0,045 | x | x | 360.000 | 360.000 | 288.000 | 72.000 | |||
| 36 | Phan Văn Thi | Dương Phòng Lục | 0,1245 | x | x | 996.000 | 996.000 | 796.800 | 199.200 | |||
| 37 | Võ Thị Hằng | Dương Phòng Lục | 0,2 | x | x | 1.600.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | 320.000 | |||
| 38 | Võ Thị Hà | Dương Phòng Lục | 0,18 | x | x | 1.440.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | 288.000 | |||
| 39 | Võ Thị Liên | Dương Phòng Lục | 0,11 | x | x | 880.000 | 880.000 | 704.000 | 176.000 | |||
| 40 | Nguyễn Thị Hoa | Dương Phòng Lục | 0,129 | x | x | 1.032.000 | 1.032.000 | 825.600 | 206.400 | |||
| 41 | Bùi Thị Lam | Dương Phòng Lục | 0,11 | x | x | 880.000 | 880.000 | 704.000 | 176.000 | |||
| 42 | Nguyễn Thị Nguyệt | Dương Phòng Lục | 0,19 | x | x | 1.520.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | 304.000 | |||
| 43 | Võ Thị Vĩnh | Dương Phòng Lục | 0,1 | x | x | 800.000 | 800.000 | 640.000 | 160.000 | |||
| 44 | Trần Thị Hằng | Dương Phòng Lục | 0,14 | x | x | 1.120.000 | 1.120.000 | 896.000 | 224.000 | |||
| 45 | Võ Quốc Văn | Dương Phòng Lục | 0,19 | x | x | 1.520.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | 304.000 | |||
| 46 | Lê Thị Thảo | Dương Phòng Lục | 0,17 | x | x | 1.360.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | 272.000 | |||
| 47 | Võ Thị Lương | Dương Phòng Lục | 0,118 | x | x | 944.000 | 944.000 | 755.200 | 188.800 | |||
| 48 | Nguyễn Thị Diện | Dương Phòng Lục | 0,18 | x | x | 1.440.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | 288.000 | |||
| 49 | Võ Thị Lựu | Dương Phòng Lục | 0,2 | x | x | 1.600.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | 320.000 | |||
| 50 | Lê Thị Mai | Dương Phòng Lục | 0,2 | x | x | 1.600.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | 320.000 | |||
| 51 | Trần Thị Liên (hoàn) | Dương Phòng Lục | 0,17 | x | x | 1.360.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | 272.000 | |||
| 52 | Võ Thị Nguyệt | Dương Phòng Lục | 0,138 | x | x | 1.104.000 | 1.104.000 | 883.200 | 220.800 | |||
| 53 | Võ Thị Tỉu | Dương Phòng Lục | 0,125 | x | x | 1.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 200.000 | |||
| 54 | Trần Minh Thông | Dương Phòng Lục | 0,045 | x | x | 360.000 | 360.000 | 288.000 | 72.000 | |||
| 55 | Võ Văn Tiến (thiêm) | Dương Phòng Lục | 0,135 | x | x | 1.080.000 | 1.080.000 | 864.000 | 216.000 | |||
| 56 | Võ Thị Tình | Dương Phòng Lục | 0,1 | x | x | 800.000 | 800.000 | 640.000 | 160.000 | |||
| 57 | Nguyễn Thị Hữu | Dương Phòng Lục | 0,05 | x | x | 400.000 | 400.000 | 320.000 | 80.000 | |||
| 58 | Trần Minh Thi | Dương Phòng Lục | 0,0306 | x | x | 244.800 | 244.800 | 195.840 | 48.960 | |||
| 59 | Dương Thị Hồng | Dương Phòng Lục | 0,07 | x | x | 560.000 | 560.000 | 448.000 | 112.000 | |||
| 60 | Trần Thị Quyên | Dương Phòng Lục | 0,09 | x | x | 720.000 | 720.000 | 576.000 | 144.000 | |||
| 61 | Trần Thị Loan | Dương Phòng Lục | 0,03 | x | x | 240.000 | 240.000 | 192.000 | 48.000 | |||
| 62 | Trần Thị Vân (trung) | Dương Phòng Lục | 0,025 | x | x | 200.000 | 200.000 | 160.000 | 40.000 | |||
| 63 | Trần Văn Cử | Dương Phòng Lục | 0,07 | x | x | 560.000 | 560.000 | 448.000 | 112.000 | |||
| 64 | Trần Thị Đào | Dương Phòng Lục | 0,08 | x | x | 640.000 | 640.000 | 512.000 | 128.000 | |||
| 65 | Trần Văn Nhân | Dương Phòng Lục | 0,03 | x | x | 240.000 | 240.000 | 192.000 | 48.000 | |||
| 66 | Lê Thị Hạnh (đức) | Dương Phòng Lục | 0,03 | x | x | 240.000 | 240.000 | 192.000 | 48.000 | |||
| 67 | Nguyễn Thị Minh | Dương Phòng Lục | 0,08 | x | x | 640.000 | 640.000 | 512.000 | 128.000 | |||
| 68 | Lê Thị Hạnh (trọng) | Dương Phòng Lục | 0,08 | x | x | 640.000 | 640.000 | 512.000 | 128.000 | |||
| 69 | Phan Thị Lan | Dương Phòng Lục | 0,1 | x | x | 800.000 | 800.000 | 640.000 | 160.000 | |||
| 70 | Nguyễn Văn Khoa | Dương Phòng Lục | 0,11 | x | x | 880.000 | 880.000 | 704.000 | 176.000 | |||
| 71 | Võ Văn Tùng (hoài) | Dương Phòng Lục | 0,06 | x | x | 480.000 | 480.000 | 384.000 | 96.000 | |||
| 72 | Phan Thị Hoàn | Dương Phòng Lục | 0,09 | x | x | 720.000 | 720.000 | 576.000 | 144.000 | |||
| 73 | Trần Thị Hương (Hiệp) | Dương Phòng Lục | 0,08 | x | x | 640.000 | 640.000 | 512.000 | 128.000 | |||
| 74 | Dương Văn Hòa | Dương Phòng Lục | 0,04 | x | x | 320.000 | 320.000 | 256.000 | 64.000 | |||
| 75 | Dương Văn Kiệm | Dương Phòng Lục | 0,04 | x | x | 320.000 | 320.000 | 256.000 | 64.000 | |||
| 76 | Lê Thị Sâm | Dương Phòng Lục | 0,06 | x | x | 480.000 | 480.000 | 384.000 | 96.000 | |||
| 77 | Cao Thị Thảo | Dương Phòng Lục | 0,06 | x | x | 480.000 | 480.000 | 384.000 | 96.000 | |||
| 78 | Trần Thị Nhung | Dương Phòng Lục | 0,06 | x | x | 480.000 | 480.000 | 384.000 | 96.000 | |||
| 79 | Dương Văn Thông (khương) | Dương Phòng Lục | 0,08 | x | x | 640.000 | 640.000 | 512.000 | 128.000 | |||
| 80 | Dương Thị Thủy | Dương Phòng Lục | 0,06 | x | x | 480.000 | 480.000 | 384.000 | 96.000 | |||
| 81 | Nguyễn Thị Hường | Dương Phòng Lục | 0,04 | x | x | 320.000 | 320.000 | 256.000 | 64.000 | |||
| 82 | Võ Văn Nguyên | Dương Phòng Lục | 0,135 | x | x | 1.080.000 | 1.080.000 | 864.000 | 216.000 | |||
| 83 | Trần Thị Hồng | Dương Phòng Lục | 0,1126 | x | x | 900.800 | 900.800 | 720.640 | 180.160 | |||
| 84 | Nguyễn Phi Khanh | Dương Phòng Lục | 0,0486 | x | x | 388.800 | 388.800 | 311.040 | 77.760 | |||
| 85 | Nguyễn Thị Báu | Dương Phòng Lục | 0,0386 | x | x | 308.800 | 308.800 | 247.040 | 61.760 | |||
| 86 | Nguyễn Quang Tô | Dương Phòng Lục | 0,06 | x | x | 480.000 | 480.000 | 384.000 | 96.000 | |||
| 87 | Nguyễn Thị Thủy | Dương Phòng Lục | 0,0485 | x | x | 388.000 | 388.000 | 310.400 | 77.600 | |||
| 88 | Nguyễn Thị Hợp | Dương Phòng Lục | 0,0385 | x | x | 308.000 | 308.000 | 246.400 | 61.600 | |||
| 89 | Nguyễn Thị Liệp | Dương Phòng Lục | 0,09 | x | x | 720.000 | 720.000 | 576.000 | 144.000 | |||
| 90 | Võ Văn Tịnh | Dương Phòng Lục | 0,1 | x | x | 800.000 | 800.000 | 640.000 | 160.000 | |||
| 91 | Trần Thị Hải | Dương Phòng Lục | 0,06 | x | x | 480.000 | 480.000 | 384.000 | 96.000 | |||
| 92 | Nguyễn Văn Việt | Dương Phòng Lục | 0,07 | x | x | 560.000 | 560.000 | 448.000 | 112.000 | |||
| 93 | Võ Văn Nam | Trung Vân | 0,27 | x | x | x | 1.800.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 360.000 | ||
| 94 | Trần Thị Bình | Trung Vân | 0,1453 | x | 1.162.400 | 1.162.400 | 929.920 | 232.480 | ||||
| 95 | Nguyễn Thị Thư | Trung Vân | 0,07 | x | 560.000 | 560.000 | 448.000 | 112.000 | ||||
| 96 | Trần Thị Hương | Trung Vân | 0,0995 | x | 796.000 | 796.000 | 636.800 | 159.200 | ||||
| 97 | Trần Thị Tùng | Trung Vân | 0,076 | x | 608.000 | 608.000 | 486.400 | 121.600 | ||||
| 98 | Hoàng Thị Loan | Trung Vân | 0,2892 | x | 2.313.600 | 2.313.600 | 1.850.880 | 462.720 | ||||
| 99 | Nguyễn Văn Máy | Trung Vân | 0,11 | x | 880.000 | 880.000 | 704.000 | 176.000 | ||||
| 100 | Phan Thị Hân | Trung Vân | 0,3791 | x | 3.032.800 | 3.032.800 | 2.426.240 | 606.560 | ||||
| 101 | Hoàng Tất Phú | Trung Vân | 0,606 | x | 4.848.000 | 4.848.000 | 3.878.400 | 969.600 | ||||
| 102 | Trần Thị Yến | Trung Vân | 0,1231 | x | 984.800 | 984.800 | 787.840 | 196.960 | ||||
| 103 | Nguyễn Thị Phúc | Trung Vân | 0,296 | x | 2.136.000 | 2.136.000 | 1.708.800 | 427.200 | ||||
| 104 | Nguyễn Thị Mơ | Trung Vân | 0,1861 | x | 1.488.800 | 1.488.800 | 1.191.040 | 297.760 | ||||
| 105 | Trần Văn Huynh | Trung Vân | 0,316 | x | 2.528.000 | 2.528.000 | 2.022.400 | 505.600 | ||||
| 106 | Võ Thị Sâm | Trung Vân | 0,104 | x | 832.000 | 832.000 | 665.600 | 166.400 | ||||
| 107 | Trần Thị Luận | Trung Vân | 0,084 | x | 672.000 | 672.000 | 537.600 | 134.400 | ||||
| 108 | Trần Văn Long (dung) | Trung Vân | 0,134 | x | x | x | 872.000 | 872.000 | 697.600 | 174.400 | ||
| 109 | Phan Thị Hương | Trung Vân | 0,2759 | x | 2.207.200 | 2.207.200 | 1.765.760 | 441.440 | ||||
| 110 | Trần Thị Hoài | Trung Vân | 0,1135 | x | 908.000 | 908.000 | 726.400 | 181.600 | ||||
| 111 | Trần Thị Thủy (Long) | Trung Vân | 0,04 | x | 320.000 | 320.000 | 256.000 | 64.000 | ||||
| 112 | Lê Thị Nguyệt | Trung Vân | 0,0712 | x | 569.600 | 569.600 | 455.680 | 113.920 | ||||
| 113 | Nguyễn Thị Đào (Hiệp) | Trung Vân | 0,0337 | x | 269.600 | 269.600 | 215.680 | 53.920 | ||||
| 114 | Trần Thị Thơ | Trung Vân | 0,1088 | x | 870.400 | 870.400 | 696.320 | 174.080 | ||||
| 115 | Võ Thị Hồng | Trung Vân | 0,095 | x | 760.000 | 760.000 | 608.000 | 152.000 | ||||
| 116 | Trần Thị Lan | Trung Vân | 0,107 | x | 856.000 | 856.000 | 684.800 | 171.200 | ||||
| 117 | Dương Thị Hồng | Trung Vân | 0,3151 | x | 2.520.800 | 2.520.800 | 2.016.640 | 504.160 | ||||
| 118 | Cao Xuân Ngọ | Trung Vân | 0,0325 | x | 260.000 | 260.000 | 208.000 | 52.000 | ||||
| 119 | Trần Thị Thắm | Trung Vân | 0,0765 | x | 612.000 | 612.000 | 489.600 | 122.400 | ||||
| 120 | Trần Văn Dũng | Trung Vân | 0,0446 | x | 356.800 | 356.800 | 285.440 | 71.360 | ||||
| 121 | Trần văn Trường (vinh) | Trung Vân | 0,0472 | x | 377.600 | 377.600 | 302.080 | 75.520 | ||||
| 122 | Trần Thị Đa | Trung Vân | 0,1521 | x | 1.216.800 | 1.216.800 | 973.440 | 243.360 | ||||
| 123 | Trần Thị Nga | Trung Vân | 0,116 | x | 928.000 | 928.000 | 742.400 | 185.600 | ||||
| 124 | Hoàng Thị Hoa | Trung Vân | 0,0492 | x | 393.600 | 393.600 | 314.880 | 78.720 | ||||
| 125 | Nguyễn Thị Sâm | Trung Vân | 0,0754 | x | 603.200 | 603.200 | 482.560 | 120.640 | ||||
| 126 | Trần Thị Hòa (tuyến) | Trung Vân | 0,0492 | x | 393.600 | 393.600 | 314.880 | 78.720 | ||||
| 127 | Nguyễn Thị Đào (nghĩa) | Trung Vân | 0,112 | x | 896.000 | 896.000 | 716.800 | 179.200 | ||||
| 128 | Trần Văn Đại | Trung Vân | 0,0753 | x | x | x | 502.400 | 502.400 | 401.920 | 100.480 | ||
| 129 | Cao Thị Tâm | Trung Vân | 0,2565 | x | 2.052.000 | 2.052.000 | 1.641.600 | 410.400 | ||||
| 130 | Phan Thị Hoa | Trung Vân | 0,0845 | x | 676.000 | 676.000 | 540.800 | 135.200 | ||||
| 131 | Dương Thị Phương | Trung Vân | 0,0519 | x | 415.200 | 415.200 | 332.160 | 83.040 | ||||
| 132 | Trần Thị Thu (toàn) | Trung Vân | 0,037 | x | 296.000 | 296.000 | 236.800 | 59.200 | ||||
| 133 | Võ Thị Châu | Trung Vân | 0,0171 | x | 136.800 | 136.800 | 109.440 | 27.360 | ||||
| 134 | Võ Thị Xoan | Trung Vân | 0,0418 | x | 334.400 | 334.400 | 267.520 | 66.880 | ||||
| 135 | Trần Thị Tuất | Trung Vân | 0,0158 | x | 126.400 | 126.400 | 101.120 | 25.280 | ||||
| 136 | Trần Thị Vân | Trung Vân | 0,0408 | x | 326.400 | 326.400 | 261.120 | 65.280 | ||||
| 137 | Trần Thị Dung | Trung Vân | 0,11 | x | 880.000 | 880.000 | 704.000 | 176.000 | ||||
| 138 | Trần Văn Trường (thanh) | Trung Vân | 0,029 | x | 232.000 | 232.000 | 185.600 | 46.400 | ||||
| 139 | Trần Thị Hạnh | Trung Vân | 0,041 | x | 328.000 | 328.000 | 262.400 | 65.600 | ||||
| 140 | Trần Thị Đường | Trung Vân | 0,07 | x | 320.000 | 320.000 | 256.000 | 64.000 | ||||
| 141 | Trịnh Thị Lý | Trung Vân | 0,025 | x | x | x | 200.000 | 200.000 | 160.000 | 40.000 | ||
| 142 | Phan Thị Sáu | Trung Vân | 0,082 | x | 656.000 | 656.000 | 524.800 | 131.200 | ||||
| 143 | Nguyễn Thị Bích | Trung Vân | 0,016 | x | 128.000 | 128.000 | 102.400 | 25.600 | ||||
| 144 | Cao Thị Vỹ | Trung Vân | 0,016 | x | 128.000 | 128.000 | 102.400 | 25.600 | ||||
| 145 | Trần Thị Sen | Trung Vân | 0,078 | x | x | x | 424.000 | 424.000 | 339.200 | 84.800 | ||
| 146 | Cao Xuân Nhơn | Trung Vân | 0,045 | x | x | 180.000 | 180.000 | 144.000 | 36.000 | |||
| 147 | Dương Thị Quyên | Trung Vân | 0,0287 | x | x | 114.800 | 114.800 | 91.840 | 22.960 | |||
| 148 | Trần Thị Xuân | Trung Vân | 0,025 | x | x | 100.000 | 100.000 | 80.000 | 20.000 | |||
| 149 | Cao Thị Lương | Trung Vân | 0,028 | x | x | 112.000 | 112.000 | 89.600 | 22.400 | |||
| 150 | Nguyễn Thị Bình (cơ) | Trung Vân | 0,05 | x | x | 200.000 | 200.000 | 160.000 | 40.000 | |||
| 151 | Lê Thị Hòa | Trung Vân | 0,07 | x | x | 560.000 | 560.000 | 448.000 | 112.000 | |||
| 152 | Trần Thị Minh Hà | Hợp Thuận | 0,034 | x | x | 136.000 | 136.000 | 108.800 | 27.200 | |||
| 153 | Phạm Sỹ Hợi | Hợp Thuận | 0,038 | x | x | 152.000 | 152.000 | 121.600 | 30.400 | |||
| 154 | Trần Thị Mai | Hợp Thuận | 0,0375 | x | x | 150.000 | 150.000 | 120.000 | 30.000 | |||
| 155 | Phạm Sỹ Hợp | Hợp Thuận | 0,04 | x | x | 160.000 | 160.000 | 128.000 | 32.000 | |||
| 156 | Phạm Sỹ Hiền | Hợp Thuận | 0,03 | x | x | 120.000 | 120.000 | 96.000 | 24.000 | |||
| 157 | Phạm Nam Phúc | Hợp Thuận | 0,0588 | x | x | 235.200 | 235.200 | 188.160 | 47.040 | |||
| 158 | Lê Viết Hùng | Hợp Thuận | 0,0326 | x | x | 130.400 | 130.400 | 104.320 | 26.080 | |||
| 159 | Phạm Hồng Vinh | Hợp Thuận | 0,0325 | x | x | 130.000 | 130.000 | 104.000 | 26.000 | |||
| 160 | Trần Quang Dương | Hợp Thuận | 0,0383 | x | x | 153.200 | 153.200 | 122.560 | 30.640 | |||
| 161 | Trần Thị Thanh | Hợp Thuận | 0,0151 | x | x | 60.400 | 60.400 | 48.320 | 12.080 | |||
| 162 | Trần Văn Chiêm | Hợp Thuận | 0,0383 | x | x | 153.200 | 153.200 | 122.560 | 30.640 | |||
| 163 | Trần Thị Duyên | Hợp Thuận | 0,0306 | x | x | 122.400 | 122.400 | 97.920 | 24.480 | |||
| 164 | Trần Xuân Tùng | Hợp Thuận | 0,0451 | x | x | 180.400 | 180.400 | 144.320 | 36.080 | |||
| 165 | Trần Văn Khanh | Hợp Thuận | 0,0402 | x | x | 160.800 | 160.800 | 128.640 | 32.160 | |||
| 166 | Trần Văn Tuấn | Hợp Thuận | 0,0448 | x | x | 179.200 | 179.200 | 143.360 | 35.840 | |||
| 167 | Phạm Thị Quyên | Hợp Thuận | 0,0516 | x | x | 206.400 | 206.400 | 165.120 | 41.280 | |||
| 168 | Phạm Hồng Chinh | Hợp Thuận | 0,0302 | x | x | 120.800 | 120.800 | 96.640 | 24.160 | |||
| 169 | Phạm Thanh Tĩnh | Hợp Thuận | 0,0264 | x | x | 105.600 | 105.600 | 84.480 | 21.120 | |||
| 170 | Phạm Sỹ Bảo | Hợp Thuận | 0,0226 | x | x | 90.400 | 90.400 | 72.320 | 18.080 | |||
| 171 | Phạm Sỹ Vương | Hợp Thuận | 0,0485 | x | x | 194.000 | 194.000 | 155.200 | 38.800 | |||
| 172 | Lê Thị Thảo | Hợp Thuận | 0,12 | x | x | 480.000 | 480.000 | 384.000 | 96.000 | |||
| 173 | Phạm Xuân Lý | Hợp Thuận | 0,0359 | x | x | 143.600 | 143.600 | 114.880 | 28.720 | |||
| 174 | Trần Hạnh Lâm | Hợp Thuận | 0,0288 | x | x | 115.200 | 115.200 | 92.160 | 23.040 | |||
| 175 | Trần Quốc Toán | Hợp Thuận | 0,0432 | x | x | 172.800 | 172.800 | 138.240 | 34.560 | |||
| 176 | Trần Văn Chiêm | Hợp Thuận | 0,05 | x | x | 200.000 | 200.000 | 160.000 | 40.000 | |||
| 177 | Trần Thị Duyên | Hợp Thuận | 0,0306 | x | x | 122.400 | 122.400 | 97.920 | 24.480 | |||
| 178 | Hoàng Văn Dũng | Hợp Thuận | 0,0359 | x | x | 143.600 | 143.600 | 114.880 | 28.720 | |||
| 179 | Phạm Thanh Tĩnh | Hợp Thuận | 0,0425 | x | x | 170.000 | 170.000 | 136.000 | 34.000 | |||
| 180 | Phạm Thanh Minh | Hợp Thuận | 0,0425 | x | x | 170.000 | 170.000 | 136.000 | 34.000 | |||
| 181 | Hoàng Thị Phượng | Hợp Thuận | 0,0188 | x | x | 75.200 | 75.200 | 60.160 | 15.040 | |||
| 182 | Phạm Thị Thủy | Hợp Thuận | 0,1104 | x | x | 441.600 | 441.600 | 353.280 | 88.320 | |||
| 183 | Trần Thị Hà Lưu | Hợp Thuận | 0,0471 | x | x | 188.400 | 188.400 | 150.720 | 37.680 | |||
| 184 | Lê Hồng Hội | Hợp Thuận | 0,0336 | x | x | 134.400 | 134.400 | 107.520 | 26.880 | |||
| 185 | Hoàng Thị Thành | Hợp Thuận | 0,0328 | x | x | 131.200 | 131.200 | 104.960 | 26.240 | |||
| 186 | Đậu Thị Oanh | Hợp Thuận | 0,0164 | x | x | 131.200 | 131.200 | 104.960 | 26.240 | |||
| 187 | Phạm Sỹ Thọ | Hợp Thuận | 0,04 | x | x | 160.000 | 160.000 | 128.000 | 32.000 | |||
| 188 | Phạm Xuân Phương | Hợp Thuận | 0,032 | x | x | 128.000 | 128.000 | 102.400 | 25.600 | |||
| 189 | Phạm Sỹ Hạnh | Hợp Thuận | 0,032 | x | x | 128.000 | 128.000 | 102.400 | 25.600 | |||
| 190 | Hoàng Văn Khoa | Hợp Thuận | 0,0746 | x | x | 298.400 | 298.400 | 238.720 | 59.680 | |||
| 191 | Nguyễn Thị Danh | Hợp Thuận | 0,077 | x | x | 308.000 | 308.000 | 246.400 | 61.600 | |||
| 192 | Trần Văn Khoa | Hợp Thuận | 0,0944 | x | x | 377.600 | 377.600 | 302.080 | 75.520 | |||
| 193 | Hoàng Văn Ngọ | Hợp Thuận | 0,068 | x | x | 272.000 | 272.000 | 217.600 | 54.400 | |||
| 194 | Phạm Thị Hạnh | Hợp Thuận | 0,0716 | x | x | 286.400 | 286.400 | 229.120 | 57.280 | |||
| 195 | Lê Văn Hải | Hợp Thuận | 0,0472 | x | x | 188.800 | 188.800 | 151.040 | 37.760 | |||
| 196 | Phạm Sỹ Phi | Hợp Thuận | 0,016 | x | x | 64.000 | 64.000 | 51.200 | 12.800 | |||
| 197 | Phạm Sỹ Lực Bình | Hợp Thuận | 0,024 | x | x | 96.000 | 96.000 | 76.800 | 19.200 | |||
| 198 | Phạm Thị Đào | Hợp Thuận | 0,024 | x | x | 96.000 | 96.000 | 76.800 | 19.200 | |||
| 199 | Phạm Thị Huệ | Hợp Thuận | 0,0162 | x | x | 64.800 | 64.800 | 51.840 | 12.960 | |||
| 200 | Trần Văn Tiêu | Hợp Thuận | 0,0349 | x | x | 139.600 | 139.600 | 111.680 | 27.920 | |||
| 201 | Trần Quyết Chiến | Hợp Thuận | 0,0406 | x | x | 162.400 | 162.400 | 129.920 | 32.480 | |||
| 202 | Phạm Sỹ Đào | Hợp Thuận | 0,0491 | x | x | 196.400 | 196.400 | 157.120 | 39.280 | |||
| 203 | Nguyễn Thị Vỹ | Hợp Thuận | 0,0387 | x | x | 154.800 | 154.800 | 123.840 | 30.960 | |||
| 204 | Phạm Thị Nhuần | Hợp Thuận | 0,0371 | x | x | 148.400 | 148.400 | 118.720 | 29.680 | |||
| 205 | Phạm Văn Tú | Hợp Thuận | 0,0409 | x | x | 163.600 | 163.600 | 130.880 | 32.720 | |||
| 206 | Trần Quang Hải | Hợp Thuận | 0,0197 | x | x | 78.800 | 78.800 | 63.040 | 15.760 | |||
| 207 | Lê Thị Tuất | Hợp Thuận | 0,015 | x | x | 60.000 | 60.000 | 48.000 | 12.000 | |||
| 208 | Lê Thanh Nghị | Hợp Thuận | 0,015 | x | x | 60.000 | 60.000 | 48.000 | 12.000 | |||
| 209 | Lê Văn Tỉu | Hợp Thuận | 0,012 | x | x | 48.000 | 48.000 | 38.400 | 9.600 | |||
| 210 | Phạm Sỹ Liên | Hợp Thuận | 0,0075 | x | x | 30.000 | 30.000 | 24.000 | 6.000 | |||
| 211 | Phạm Thị Nga | Hợp Thuận | 0,032 | x | x | 128.000 | 128.000 | 102.400 | 25.600 | |||
| 212 | Phạm Quang Thể | Hợp Thuận | 0,022 | x | x | 88.000 | 88.000 | 70.400 | 17.600 | |||
| 213 | Hoàng Thị Xanh | Hợp Thuận | 0,04 | x | x | 160.000 | 160.000 | 128.000 | 32.000 | |||
| 214 | Phạm Văn Tú. | Hợp Thuận | 0,0409 | x | x | 163.600 | 163.600 | 130.880 | 32.720 | |||
| 215 | Phạm Sỹ Xiu | Hợp Thuận | 0,0563 | x | x | 225.200 | 225.200 | 180.160 | 45.040 | |||
| 216 | Trần Thị Chắt Hải | Hợp Thuận | 0,0178 | x | x | 71.200 | 71.200 | 56.960 | 14.240 | |||
| 217 | Phan Sỹ Thanh | Hợp Thuận | 0,0354 | x | x | 141.600 | 141.600 | 113.280 | 28.320 | |||
| 218 | Trần Hữu Du | Hợp Thuận | 0,041 | x | x | 164.000 | 164.000 | 131.200 | 32.800 | |||
| 219 | Phan Thị Nga | Hợp Thuận | 0,032 | x | x | 128.000 | 128.000 | 102.400 | 25.600 | |||
| 220 | Trịnh Thị Khoa | Hợp Thuận | 0,0164 | x | x | 65.600 | 65.600 | 52.480 | 13.120 | |||
| 221 | Trần Tường | Hợp Thuận | 0,04 | x | x | 160.000 | 160.000 | 128.000 | 32.000 | |||
| 222 | Trần Thị Thanh | Đông Biên | 0,0476 | x | x | 380.800 | 380.800 | 304.640 | 76.160 | |||
| 223 | Nguyễn Thị Loan | Đông Biên | 0,0264 | x | x | 211.200 | 211.200 | 168.960 | 42.240 | |||
| 224 | Trần Thị Nhuần | Đông Biên | 0,034 | x | x | 272.000 | 272.000 | 217.600 | 54.400 | |||
| 225 | Trần Thị Vân | Đông Biên | 0,0396 | x | x | 316.800 | 316.800 | 253.440 | 63.360 | |||
| 226 | Trần Văn Bình | Đông Biên | 0,0396 | x | x | 316.800 | 316.800 | 253.440 | 63.360 | |||
| 227 | Lê Thị Thu | Đông Biên | 0,096 | x | x | 768.000 | 768.000 | 614.400 | 153.600 | |||
| 228 | Trần Thị Liên | Đông Biên | 0,0594 | x | x | 475.200 | 475.200 | 380.160 | 95.040 | |||
| 229 | Phạm Thị Phượng | Đông Biên | 0,065 | x | x | 520.000 | 520.000 | 416.000 | 104.000 | |||
| 230 | Trần Văn Đạt | Đông Biên | 0,065 | x | x | 520.000 | 520.000 | 416.000 | 104.000 | |||
| 231 | Trần Thị Hoài | Đông Biên | 0,065 | x | x | 520.000 | 520.000 | 416.000 | 104.000 | |||
| 232 | Trần Thị Hồng | Đông Biên | 0,0522 | x | x | 417.600 | 417.600 | 334.080 | 83.520 | |||
| 233 | Nguyễn Thị Hạnh | Đông Biên | 0,0731 | x | x | 584.800 | 584.800 | 467.840 | 116.960 | |||
| 234 | Dương Thị Hòa | Đông Biên | 0,063 | x | x | 504.000 | 504.000 | 403.200 | 100.800 | |||
| 235 | Trần Thị Viên | Đông Biên | 0,0415 | x | x | 332.000 | 332.000 | 265.600 | 66.400 | |||
| 236 | Lê Thị Hảo | Đông Biên | 0,085 | x | x | 680.000 | 680.000 | 544.000 | 136.000 | |||
| 237 | Trần Thị Nhị | Đông Biên | 0,035 | x | x | 280.000 | 280.000 | 224.000 | 56.000 | |||
| 238 | Trần Thị Hương | Đông Biên | 0,035 | x | x | 280.000 | 280.000 | 224.000 | 56.000 | |||
| 239 | Trần Thị oanh | Đông Biên | 0,0276 | x | x | 220.800 | 220.800 | 176.640 | 44.160 | |||
| 240 | Lê Thị Thông | Đông Biên | 0,0222 | x | x | 177.600 | 177.600 | 142.080 | 35.520 | |||
| 241 | Trần Thị Hằng | Đông Biên | 0,0292 | x | x | 233.600 | 233.600 | 186.880 | 46.720 | |||
| 242 | Lê Thị Mai | Đông Biên | 0,0292 | x | x | 233.600 | 233.600 | 186.880 | 46.720 | |||
| 243 | Trần Thị Danh | Đông Biên | 0,0374 | x | x | 299.200 | 299.200 | 239.360 | 59.840 | |||
| 244 | Trần Thị Oanh | Đông Biên | 0,0246 | x | x | 196.800 | 196.800 | 157.440 | 39.360 | |||
| 245 | Trần Thị Hà | Đông Biên | 0,0374 | x | x | 299.200 | 299.200 | 239.360 | 59.840 | |||
| 246 | Võ Thị Mẫn (hiền) | Đông Biên | 0,0528 | x | x | 422.400 | 422.400 | 337.920 | 84.480 | |||
| 247 | Trần Thị Yến | Đông Biên | 0,0273 | x | x | 218.400 | 218.400 | 174.720 | 43.680 | |||
| 248 | Trần Thị Thủy | Đông Biên | 0,0357 | x | x | 285.600 | 285.600 | 228.480 | 57.120 | |||
| 249 | Nguyễn Thị Nguyệt | Đông Biên | 0,0396 | x | x | 316.800 | 316.800 | 253.440 | 63.360 | |||
| 250 | Trần Thị Hòa | Đông Biên | 0,0442 | x | x | 353.600 | 353.600 | 282.880 | 70.720 | |||
| 251 | Trần Thanh Hải | Đông Biên | 0,035 | x | x | 280.000 | 280.000 | 224.000 | 56.000 | |||
| 252 | Trần Thị Hương | Đông Biên | 0,035 | x | x | 280.000 | 280.000 | 224.000 | 56.000 | |||
| 253 | Trần Thị Hiệu | Đông Biên | 0,035 | x | x | 280.000 | 280.000 | 224.000 | 56.000 | |||
| 254 | Cao Thị Hợp | Đông Biên | 0,0451 | x | x | 360.800 | 360.800 | 288.640 | 72.160 | |||
| 255 | Trần Thị Cảnh | Đông Biên | 0,034 | x | x | 272.000 | 272.000 | 217.600 | 54.400 | |||
| 256 | Trần Xuân Bằng | Đông Biên | 0,0231 | x | x | 184.800 | 184.800 | 147.840 | 36.960 | |||
| 257 | Trần Thị Oanh | Đông Biên | 0,0231 | x | x | 184.800 | 184.800 | 147.840 | 36.960 | |||
| 258 | Trần Văn Hùng | Đông Biên | 0,0765 | x | x | 612.000 | 612.000 | 489.600 | 122.400 | |||
| 259 | Trần Văn Hải | Đông Biên | 0,0415 | x | x | 332.000 | 332.000 | 265.600 | 66.400 | |||
| 260 | Nguyễn Thị Nga | Đông Biên | 0,0858 | x | x | 686.400 | 686.400 | 549.120 | 137.280 | |||
| 261 | Cao Văn Hợi | Đông Biên | 0,0821 | x | x | 656.800 | 656.800 | 525.440 | 131.360 | |||
| 262 | Lê Văn Minh | Đông Biên | 0,055 | x | x | 440.000 | 440.000 | 352.000 | 88.000 | |||
| 263 | Trần Thị Nhung | Đông Biên | 0,0404 | x | x | 323.200 | 323.200 | 258.560 | 64.640 | |||
| 264 | Nguyễn Thị Ngoan | Đông Biên | 0,1075 | x | x | 860.000 | 860.000 | 688.000 | 172.000 | |||
| 265 | Nguyễn Trọng Cảnh | Đông Biên | 0,0668 | x | x | 534.400 | 534.400 | 427.520 | 106.880 | |||
| 266 | Trần Thị Hoa | Đông Biên | 0,0956 | x | x | 764.800 | 764.800 | 611.840 | 152.960 | |||
| 267 | Hoàng Hữu Hùng | Đông Biên | 0,0956 | x | x | 764.800 | 764.800 | 611.840 | 152.960 | |||
| 268 | Trần Văn Hiếu | Đông Biên | 0,068 | x | x | 544.000 | 544.000 | 435.200 | 108.800 | |||
| 269 | Võ Thị Xuân | Đông Biên | 0,0684 | x | x | 547.200 | 547.200 | 437.760 | 109.440 | |||
| 270 | Trần Thị Hiền | Đông Biên | 0,0684 | x | x | 547.200 | 547.200 | 437.760 | 109.440 | |||
| 271 | Phan Thị Ngọ | Đông Biên | 0,0684 | x | x | 547.200 | 547.200 | 437.760 | 109.440 | |||
| 272 | Trần Thị Phúc | Đông Biên | 0,0819 | x | x | 655.200 | 655.200 | 524.160 | 131.040 | |||
| 273 | Trần Xuân Lập | Đông Biên | 0,0681 | x | x | 544.800 | 544.800 | 435.840 | 108.960 | |||
| 274 | Lê Thị Nga | Đông Biên | 0,0816 | x | x | 652.800 | 652.800 | 522.240 | 130.560 | |||
| 275 | Trần Thị Thắm | Đông Biên | 0,0681 | x | x | 544.800 | 544.800 | 435.840 | 108.960 | |||
| 276 | Nguyễn Thị Thành | Đông Biên | 0,1094 | x | x | 875.200 | 875.200 | 700.160 | 175.040 | |||
| 277 | Trần Thị Nga | Đông Biên | 0,0813 | x | x | 650.400 | 650.400 | 520.320 | 130.080 | |||
| 278 | Trần Ngọc Hồng | Đông Biên | 0,1107 | x | x | 885.600 | 885.600 | 708.480 | 177.120 | |||
| 279 | Cao Thị Lý | Đông Biên | 0,082 | x | x | 656.000 | 656.000 | 524.800 | 131.200 | |||
| 280 | Trần Thị Hợi | Đông Biên | 0,0959 | x | x | 767.200 | 767.200 | 613.760 | 153.440 | |||
| 281 | Trần Nam Vượng | Đông Biên | 0,0676 | x | x | 540.800 | 540.800 | 432.640 | 108.160 | |||
| 282 | Cao Thị Vân | Đông Biên | 0,097 | x | x | 776.000 | 776.000 | 620.800 | 155.200 | |||
| 283 | Phan Thị Cúc | Đông Biên | 0,0646 | x | x | 516.800 | 516.800 | 413.440 | 103.360 | |||
| 284 | Trần Văn Mậu | Đông Biên | 0,0686 | x | x | 548.800 | 548.800 | 439.040 | 109.760 | |||
| 285 | Trần Thị Trúc | Đông Biên | 0,0864 | x | x | 691.200 | 691.200 | 552.960 | 138.240 | |||
| 286 | Trần Thị Thanh | Đông Biên | 0,0576 | x | x | 460.800 | 460.800 | 368.640 | 92.160 | |||
| 287 | Nguyễn Thị Lài | Đông Biên | 0,0412 | x | x | 329.600 | 329.600 | 263.680 | 65.920 | |||
| 288 | Hoàng Thị Phương | Đông Biên | 0,0837 | x | x | 669.600 | 669.600 | 535.680 | 133.920 | |||
| 289 | Trần Thị Lài | Đông Biên | 0,0818 | x | x | 654.400 | 654.400 | 523.520 | 130.880 | |||
| 290 | Dương Thị Hương | Đông Biên | 0,095 | x | x | 760.000 | 760.000 | 608.000 | 152.000 | |||
| 291 | Nguyễn Thị Vân | Đông Biên | 0,066 | x | x | 528.000 | 528.000 | 422.400 | 105.600 | |||
| 292 | Cao Xuân Nhung | Đông Biên | 0,044 | x | x | 352.000 | 352.000 | 281.600 | 70.400 | |||
| 293 | Hoàng Thị Nhung | Đông Biên | 0,0528 | x | x | 422.400 | 422.400 | 337.920 | 84.480 | |||
| 294 | Dương Thị Lê | Đông Biên | 0,0425 | x | x | 340.000 | 340.000 | 272.000 | 68.000 | |||
| 295 | Nguyễn Xuân Quế | Đông Biên | 0,022 | x | x | 176.000 | 176.000 | 140.800 | 35.200 | |||
| 296 | Trần Thị Mai | Đông Biên | 0,022 | x | x | 176.000 | 176.000 | 140.800 | 35.200 | |||
| 297 | Trần Kim Chung | Đông Biên | 0,0378 | x | x | 302.400 | 302.400 | 241.920 | 60.480 | |||
| 298 | Trần Văn Tíu | Đông Biên | 0,022 | x | x | 176.000 | 176.000 | 140.800 | 35.200 | |||
| 299 | Trần Thị Hoàn | Đông Biên | 0,0409 | x | x | 327.200 | 327.200 | 261.760 | 65.440 | |||
| 300 | Trần Thị Anh | Đông Biên | 0,0409 | x | x | 327.200 | 327.200 | 261.760 | 65.440 | |||
| 301 | Trần Thị Hoa | Đông Biên | 0,0391 | x | x | 312.800 | 312.800 | 250.240 | 62.560 | |||
| 302 | Võ Thị Tám | Đông Biên | 0,0399 | x | x | 319.200 | 319.200 | 255.360 | 63.840 | |||
| 303 | Cao Xuân Tấn | Đông Biên | 0,0382 | x | x | 305.600 | 305.600 | 244.480 | 61.120 | |||
| 304 | Trần Văn Đại | Đông Biên | 0,0686 | x | x | 548.800 | 548.800 | 439.040 | 109.760 | |||
| 305 | Trần Văn Mậu | Đông Biên | 0,0336 | x | x | 268.800 | 268.800 | 215.040 | 53.760 | |||
| 306 | Phan Thị Cúc | Đông Biên | 0,0264 | x | x | 211.200 | 211.200 | 168.960 | 42.240 | |||
| 307 | Trần Thị Hà | Đông Biên | 0,063 | x | x | 504.000 | 504.000 | 403.200 | 100.800 | |||
| 308 | Cao Thị Tuyết | Đông Biên | 0,0409 | x | x | 327.200 | 327.200 | 261.760 | 65.440 | |||
| 309 | Phạm Thị Liên | Kiều Văn | 0,1 | x | x | 400.000 | 400.000 | 320.000 | 80.000 | |||
| 310 | Trần Xuân Hoàn | Kiều Văn | 0,08 | x | x | 320.000 | 320.000 | 256.000 | 64.000 | |||
| 311 | Trần Thị Hoa | Kiều Văn | 0,05 | x | x | 200.000 | 200.000 | 160.000 | 40.000 | |||
| 312 | Trần Ngọc Sơn | Kiều Văn | 0,1 | x | x | 400.000 | 400.000 | 320.000 | 80.000 | |||
| 313 | Trần Văn Hùng | Kiều Văn | 0,05 | x | x | 200.000 | 200.000 | 160.000 | 40.000 | |||
| 314 | Nguyễn Công Tuấn | Kiều Văn | 0,04 | x | x | 160.000 | 160.000 | 128.000 | 32.000 | |||
| 315 | Hoàng Thị Đào | Kiều Văn | 0,04 | x | x | 160.000 | 160.000 | 128.000 | 32.000 | |||
| 316 | Trần Thị Lan | Kiều Văn | 0,04 | x | x | 160.000 | 160.000 | 128.000 | 32.000 | |||
| 317 | Trần Thị Quế | Kiều Văn | 0,05 | x | x | 200.000 | 200.000 | 160.000 | 40.000 | |||
| 318 | Trần Thị Đinh | Phúc An | 0,0666 | x | x | 532.800 | 532.800 | 426.240 | 106.560 | |||
| 319 | Trần Thị Xuân | Phúc An | 0,36 | x | x | 2.880.000 | 2.880.000 | 2.304.000 | 576.000 | |||
| 320 | Trần Thị Lan | Phúc An | 0,36 | x | x | 2.880.000 | 2.880.000 | 2.304.000 | 576.000 | |||
| 321 | Phạm Thị Hòa | Phúc An | 0,36 | x | x | 2.880.000 | 2.880.000 | 2.304.000 | 576.000 | |||
| 322 | Lương Thị Bình | Phúc An | 0,36 | x | x | 2.880.000 | 2.880.000 | 2.304.000 | 576.000 | |||
| 323 | Trần Thị Liên | Phúc An | 0,36 | x | x | 2.880.000 | 2.880.000 | 2.304.000 | 576.000 | |||
| 324 | Nguyễn Thị Hằng | Phúc An | 0,2 | x | x | 1.600.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | 320.000 | |||
| 325 | Trần Thị Thủy | Phúc An | 0,1 | x | x | 800.000 | 800.000 | 640.000 | 160.000 | |||
| 326 | Trần Thị Nga | Phúc An | 0,1 | x | x | 800.000 | 800.000 | 640.000 | 160.000 | |||
| 327 | Trần Thị Mai | Ninh Hòa | 0,032 | x | x | 128.000 | 128.000 | 102.400 | 25.600 | |||
| 328 | Nguyễn Thị Oanh | Ninh Hòa | 0,0275 | x | x | 110.000 | 110.000 | 88.000 | 22.000 | |||
| 329 | Trần Thị Xuân | Ninh Hòa | 0,0275 | x | x | 110.000 | 110.000 | 88.000 | 22.000 | |||
| 330 | Phạm Thị Nga | Ninh Hòa | 0,031 | x | x | 124.000 | 124.000 | 99.200 | 24.800 | |||
| 331 | Phạm Thị Hiền | Ninh Hòa | 0,0375 | x | x | 150.000 | 150.000 | 120.000 | 30.000 | |||
| 332 | Lê Hồng Tơ | Ninh Hòa | 0,0575 | x | x | 230.000 | 230.000 | 184.000 | 46.000 | |||
| 333 | Trần Thị Thương | Ninh Hòa | 0,023 | x | x | 92.000 | 92.000 | 73.600 | 18.400 | |||
| 334 | Nguyễn Thị Hoa | Ninh Hòa | 0,031 | x | x | 124.000 | 124.000 | 99.200 | 24.800 | |||
| 335 | Trần Thị Phượng | Ninh Hòa | 0,0505 | x | x | 202.000 | 202.000 | 161.600 | 40.400 | |||
| 336 | Trần Thị Hồng | Ninh Hòa | 0,0275 | x | x | 110.000 | 110.000 | 88.000 | 22.000 | |||
| 337 | Nguyễn Thị Tuyến | Ninh Hòa | 0,0275 | x | x | 110.000 | 110.000 | 88.000 | 22.000 | |||
| 338 | Trần Thị Ân | Ninh Hòa | 0,0275 | x | x | 110.000 | 110.000 | 88.000 | 22.000 | |||
| 339 | Phạm Thị Loan | Ninh Hòa | 0,0275 | x | x | 110.000 | 110.000 | 88.000 | 22.000 | |||
| 340 | Trần Thị Thu | Ninh Hòa | 0,0325 | x | x | 130.000 | 130.000 | 104.000 | 26.000 | |||
| 341 | Nguyễn Thị Thu | Ninh Hòa | 0,102 | x | x | 408.000 | 408.000 | 326.400 | 81.600 | |||
| 342 | Trần Thị Xuân | Ninh Hòa | 0,053 | x | x | 212.000 | 212.000 | 169.600 | 42.400 | |||
| 343 | Trần Thị Tâm | Ninh Hòa | 0,031 | x | x | 124.000 | 124.000 | 99.200 | 24.800 | |||
| 344 | Phạm Thị Hiền | Ninh Hòa | 0,092 | x | x | 368.000 | 368.000 | 294.400 | 73.600 | |||
| 345 | Phạm Thị Nga | Ninh Hòa | 0,042 | x | x | 168.000 | 168.000 | 134.400 | 33.600 | |||
| 346 | Phạm Thị Nhung | Ninh Hòa | 0,042 | x | x | 168.000 | 168.000 | 134.400 | 33.600 | |||
| 347 | Phạm Thị Thu | Ninh Hòa | 0,062 | x | x | 248.000 | 248.000 | 198.400 | 49.600 | |||
| 348 | Trần Thị Nhỏ | Ninh Hòa | 0,042 | x | x | 168.000 | 168.000 | 134.400 | 33.600 | |||
| 349 | Nguyễn Thị Oanh | Ninh Hòa | 0,051 | x | x | 204.000 | 204.000 | 163.200 | 40.800 | |||
| 350 | Lê Thị hạ | Ninh Hòa | 0,035 | x | x | 140.000 | 140.000 | 112.000 | 28.000 | |||
| 351 | Trần Thị Ân | Ninh Hòa | 0,035 | x | x | 140.000 | 140.000 | 112.000 | 28.000 | |||
| 352 | Phạm Thị Hương | Ninh Hòa | 0,035 | x | x | 140.000 | 140.000 | 112.000 | 28.000 | |||
| 353 | Trần Văn Thắng | Ninh Hòa | 0,0502 | x | x | 200.800 | 200.800 | 160.640 | 40.160 | |||
| 354 | Trần Thị Vân | Ninh Hòa | 0,0502 | x | x | 200.800 | 200.800 | 160.640 | 40.160 | |||
| 355 | Lê Thị Hồng | Ninh Hòa | 0,037 | x | x | 148.000 | 148.000 | 118.400 | 29.600 | |||
| 356 | Trần Xuân Đạo | Thống Nhất | 0,1378 | x | x | 1.102.400 | 1.102.400 | 881.920 | 220.480 | |||
| 357 | Trần Văn Trung | Thống Nhất | 0,083 | x | x | 664.000 | 664.000 | 531.200 | 132.800 | |||
| 358 | Nguyễn Văn Thế | Thống Nhất | 0,0754 | x | x | 603.200 | 603.200 | 482.560 | 120.640 | |||
| 359 | Trần Văn Hòa | Thống Nhất | 0,0581 | x | x | 464.800 | 464.800 | 371.840 | 92.960 | |||
| 360 | Trần văn Hộ | Thống Nhất | 0,0816 | x | x | 652.800 | 652.800 | 522.240 | 130.560 | |||
| 361 | Trần Duy Quán | Thống Nhất | 0,0844 | x | x | 675.200 | 675.200 | 540.160 | 135.040 | |||
| 362 | Đậu Công Hiền | Thống Nhất | 0,0516 | x | x | 412.800 | 412.800 | 330.240 | 82.560 | |||
| 363 | Trần Thị Thư | Thống Nhất | 0,0344 | x | x | 275.200 | 275.200 | 220.160 | 55.040 | |||
| 364 | Trần Thị Long | Thống Nhất | 0,0344 | x | x | 275.200 | 275.200 | 220.160 | 55.040 | |||
| 365 | Trần Huy Dương | Thống Nhất | 0,0516 | x | x | 412.800 | 412.800 | 330.240 | 82.560 | |||
| 366 | Nguyễn Quang Dương | Thống Nhất | 0,0473 | x | x | 378.400 | 378.400 | 302.720 | 75.680 | |||
| 367 | Nguyễn Quang Trung | Thống Nhất | 0,0516 | x | x | 412.800 | 412.800 | 330.240 | 82.560 | |||
| 368 | Nguyễn Ngọc Bá | Thống Nhất | 0,0344 | x | x | 275.200 | 275.200 | 220.160 | 55.040 | |||
| 369 | Trần Như Dương | Thống Nhất | 0,0344 | x | x | 275.200 | 275.200 | 220.160 | 55.040 | |||
| 370 | Trận Thị Huệ | Thống Nhất | 0,043 | x | x | 344.000 | 344.000 | 275.200 | 68.800 | |||
| 371 | Trần Thị Lý | Thống Nhất | 0,0344 | x | x | 275.200 | 275.200 | 220.160 | 55.040 | |||
| 372 | Trần Văn Hữu | Thống Nhất | 0,0344 | x | x | 275.200 | 275.200 | 220.160 | 55.040 | |||
| 373 | Trần Ngọc Sơn | Thống Nhất | 0,0258 | x | x | 206.400 | 206.400 | 165.120 | 41.280 | |||
| 374 | Trần Thị Ngọc | Thống Nhất | 0,043 | x | x | 344.000 | 344.000 | 275.200 | 68.800 | |||
| 375 | Trần Văn cầm | Thống Nhất | 0,043 | x | x | 344.000 | 344.000 | 275.200 | 68.800 | |||
| 376 | Hồ Xuân Hào | Thống Nhất | 0,043 | x | x | 344.000 | 344.000 | 275.200 | 68.800 | |||
| 377 | Trần Thị Nguyệt | Thống Nhất | 0,0514 | x | x | 411.200 | 411.200 | 328.960 | 82.240 | |||
| 378 | Lê Chí Thanh | Thống Nhất | 0,0514 | x | x | 411.200 | 411.200 | 328.960 | 82.240 | |||
| 379 | Trần Văn Tin | Thống Nhất | 0,0344 | x | x | 275.200 | 275.200 | 220.160 | 55.040 | |||
| 380 | Trần Văn Đinh | Thống Nhất | 0,0344 | x | x | 275.200 | 275.200 | 220.160 | 55.040 | |||
| 381 | Nguyễn Văn Ngọ | Thống Nhất | 0,0344 | x | x | 275.200 | 275.200 | 220.160 | 55.040 | |||
| 382 | Trần Văn Đạo | Thống Nhất | 0,0344 | x | x | 275.200 | 275.200 | 220.160 | 55.040 | |||
| 383 | Nguyễn Huy Thiện | Thống Nhất | 0,043 | x | x | 344.000 | 344.000 | 275.200 | 68.800 | |||
| 384 | Trần Văn Mậu | Thống Nhất | 0,043 | x | x | 344.000 | 344.000 | 275.200 | 68.800 | |||
| 385 | Đậu Quốc Việt | Thống Nhất | 0,0258 | x | x | 206.400 | 206.400 | 165.120 | 41.280 | |||
| 386 | Dương Văn Thái | Thống Nhất | 0,0344 | x | x | 275.200 | 275.200 | 220.160 | 55.040 | |||
| 387 | Trần Văn Dương | Thống Nhất | 0,0258 | x | x | 206.400 | 206.400 | 165.120 | 41.280 | |||
| 388 | Trần Văn Phải | Thống Nhất | 0,043 | x | x | 344.000 | 344.000 | 275.200 | 68.800 | |||
| 389 | Trần Thị Liệu | Thống Nhất | 0,0565 | x | x | 452.000 | 452.000 | 361.600 | 90.400 | |||
| 390 | Nguyễn Dõan Cảnh | Thống Nhất | 0,0258 | x | x | 206.400 | 206.400 | 165.120 | 41.280 | |||
| 391 | Trần Văn Sơn | Thống Nhất | 0,0344 | x | x | 275.200 | 275.200 | 220.160 | 55.040 | |||
| 392 | Trần Văn Giáp | Thống Nhất | 0,0344 | x | x | 275.200 | 275.200 | 220.160 | 55.040 | |||
| 393 | Nguyễn Văn Thanh | Thống Nhất | 0,0344 | x | x | 275.200 | 275.200 | 220.160 | 55.040 | |||
| 394 | Nguyễn Thị Oanh | Thống Nhất | 0,0344 | x | x | 275.200 | 275.200 | 220.160 | 55.040 | |||
| 395 | Hoàng Đình Tào | Thống Nhất | 0,0172 | x | x | 137.600 | 137.600 | 110.080 | 27.520 | |||
| 396 | Đinh Ngọc Cảnh | Thống Nhất | 0,0514 | x | x | 411.200 | 411.200 | 328.960 | 82.240 | |||
| 397 | Nguyễn Trọng Hóa | Thống Nhất | 0,0092 | x | x | 73.600 | 73.600 | 58.880 | 14.720 | |||
| 398 | Nguyễn Văn Tư | Lam Long | 0,207 | x | x | 1.656.000 | 1.656.000 | 1.324.800 | 331.200 | |||
| 399 | Nguyễn Văn Trọng | Lam Long | 0,145 | x | x | 1.160.000 | 1.160.000 | 928.000 | 232.000 | |||
| 400 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | Lam Long | 0,1355 | x | x | 1.084.000 | 1.084.000 | 867.200 | 216.800 | |||
| 401 | Nguyễn Thị Xoan | Lam Long | 0,0397 | x | x | 317.600 | 317.600 | 254.080 | 63.520 | |||
| 402 | Trần Đình Trọng | Lam Long | 0,1678 | x | x | 1.342.400 | 1.342.400 | 1.073.920 | 268.480 | |||
| 403 | Nguyễn Thị Đào | Lam Long | 0,0575 | x | x | 460.000 | 460.000 | 368.000 | 92.000 | |||
| 404 | Lê Thị Nguyệt | Lam Long | 0,06378 | x | x | 510.240 | 510.240 | 408.192 | 102.048 | |||
| 405 | Võ Thị Lương | Lam Long | 0,0515 | x | x | 412.000 | 412.000 | 329.600 | 82.400 | |||
| 406 | Nguyễn Ngọc Lân | Lam Long | 0,2173 | x | x | 1.738.400 | 1.738.400 | 1.390.720 | 347.680 | |||
| 407 | Đậu Xuân Khương | Lam Long | 0,1422 | x | x | 1.137.600 | 1.137.600 | 910.080 | 227.520 | |||
| 408 | Kiều Văn Diện | Lam Long | 0,2443 | x | x | 1.954.400 | 1.954.400 | 1.563.520 | 390.880 | |||
| 409 | Nguyễn Văn Ba | Lam Long | 0,1106 | x | x | 884.800 | 884.800 | 707.840 | 176.960 | |||
| 410 | Nguyễn Quang Hạnh | Lam Long | 0,0468 | x | x | 374.400 | 374.400 | 299.520 | 74.880 | |||
| 411 | Nguyễn Xuân Lục | Lam Long | 0,1362 | x | x | 1.089.600 | 1.089.600 | 871.680 | 217.920 | |||
| 412 | Phan Thị Len | Lam Long | 0,0468 | x | x | 374.400 | 374.400 | 299.520 | 74.880 | |||
| 413 | Trần Thị Cường | Lam Long | 0,0869 | x | x | 695.200 | 695.200 | 556.160 | 139.040 | |||
| 414 | Nguyễn Thị Chiến | Lam Long | 0,0397 | x | x | 317.600 | 317.600 | 254.080 | 63.520 | |||
| 415 | Trần Thị Mận | Lam Long | 0,0928 | x | x | 742.400 | 742.400 | 593.920 | 148.480 | |||
| 416 | Trần Thị Phương | Lam Long | 0,0575 | x | x | 460.000 | 460.000 | 368.000 | 92.000 | |||
| 417 | Nguyễn Thị Vượng | Lam Long | 0,1311 | x | x | 1.048.800 | 1.048.800 | 839.040 | 209.760 | |||
| 418 | Trần Thị Thanh | Lam Long | 0,1186 | x | x | 948.800 | 948.800 | 759.040 | 189.760 | |||
| 419 | Trần Thị Lý | Lam Long | 0,1138 | x | x | 910.400 | 910.400 | 728.320 | 182.080 | |||
| 420 | Kiều Xuân Lập | Lam Long | 0,0716 | x | x | 572.800 | 572.800 | 458.240 | 114.560 | |||
| 421 | Kiều Thị Hương | Lam Long | 0,0385 | x | x | 308.000 | 308.000 | 246.400 | 61.600 | |||
| 422 | Trần Xuân Lộc | Lam Long | 0,091 | x | x | 728.000 | 728.000 | 582.400 | 145.600 | |||
| 423 | Kiều Văn Lâm | Lam Long | 0,0535 | x | x | 428.000 | 428.000 | 342.400 | 85.600 | |||
| 424 | Lê Văn Tùng | Lam Long | 0,132 | x | x | 1.056.000 | 1.056.000 | 844.800 | 211.200 | |||
| 425 | Nguyễn Xuân Tuế | Lam Long | 0,036 | x | x | 288.000 | 288.000 | 230.400 | 57.600 | |||
| 426 | Nguyễn Thị Vân | Lam Long | 0,0392 | x | x | 313.600 | 313.600 | 250.880 | 62.720 | |||
| 427 | Trần Văn Trường | Lam Long | 0,0658 | x | x | 526.400 | 526.400 | 421.120 | 105.280 | |||
| 428 | Lê Văn Tý | Lam Long | 0,09153 | x | x | 732.240 | 732.240 | 585.792 | 146.448 | |||
| 429 | Trần Thị Lài | Lam Long | 0,038 | x | x | 304.000 | 304.000 | 243.200 | 60.800 | |||
| 430 | Lê Văn Bình | Lam Long | 0,0378 | x | x | 302.400 | 302.400 | 241.920 | 60.480 | |||
| 431 | Trần Văn Hải | Lam Long | 0,0476 | x | x | 380.800 | 380.800 | 304.640 | 76.160 | |||
| 432 | Trần Đình Thảo | Lam Long | 0,0702 | x | x | 561.600 | 561.600 | 449.280 | 112.320 | |||
| 433 | Lê Văn Mão | Lam Long | 0,05 | x | x | 400.000 | 400.000 | 320.000 | 80.000 | |||
| 434 | Trần Anh Tuấn | Lam Long | 0,0396 | x | x | 316.800 | 316.800 | 253.440 | 63.360 | |||
| 435 | Lê Văn Lâm | Lam Long | 0,0398 | x | x | 318.400 | 318.400 | 254.720 | 63.680 | |||
| 436 | Trần Thị Hoa | Lam Long | 0,0396 | x | x | 316.800 | 316.800 | 253.440 | 63.360 | |||
| 437 | Phạm Thị Quyên | Lam Long | 0,0702 | x | x | 561.600 | 561.600 | 449.280 | 112.320 | |||
| 438 | Phạm Thị Giáp | Lam Long | 0,087 | x | x | 696.000 | 696.000 | 556.800 | 139.200 | |||
| 439 | Trần Văn Chương | Lam Long | 0,0575 | x | x | 460.000 | 460.000 | 368.000 | 92.000 | |||
| 440 | Trần Văn Tư | Lam Long | 0,0565 | x | x | 452.000 | 452.000 | 361.600 | 90.400 | |||
| 441 | Nguyễn Thị Oanh | Lam Long | 0,02834 | x | x | 226.720 | 226.720 | 181.376 | 45.344 | |||
| 442 | Nguyễn Xuân Hưng | Lam Long | 0,0421 | x | x | 336.800 | 336.800 | 269.440 | 67.360 | |||
| 443 | Nguyễn Văn Hải | Lam Long | 0,05578 | x | x | 446.240 | 446.240 | 356.992 | 89.248 | |||
| 444 | Hoàng Thị Hoài | Lam Long | 0,03857 | x | x | 308.560 | 308.560 | 246.848 | 61.712 | |||
| 445 | Kiều Ngọc Chung | Lam Long | 0,0915 | x | x | 732.000 | 732.000 | 585.600 | 146.400 | |||
| 446 | Trần Thị Tuất | Lam Long | 0,0436 | x | x | 348.800 | 348.800 | 279.040 | 69.760 | |||
| 447 | Trần Thị Minh | Lam Long | 0,05 | x | x | 400.000 | 400.000 | 320.000 | 80.000 | |||
| 448 | Hoàng Thị Loan | Lam Long | 0,1 | x | x | 800.000 | 800.000 | 640.000 | 160.000 | |||
| 449 | Nguyễn Thị Huyền | Lam Long | 0,0536 | x | x | 428.800 | 428.800 | 343.040 | 85.760 | |||
| 450 | Trần Thị Đôi | Lam Long | 0,0432 | x | x | 345.600 | 345.600 | 276.480 | 69.120 | |||
| 451 | Nguyễn Thị Oanh | Lam Long | 0,0496 | x | x | 396.800 | 396.800 | 317.440 | 79.360 | |||
| 452 | Đậu Thị Hiền | Lam Long | 0,036 | x | x | 288.000 | 288.000 | 230.400 | 57.600 | |||
| 453 | Trần Văn Nam | Lam Long | 0,042 | x | x | 336.000 | 336.000 | 268.800 | 67.200 | |||
| 454 | Võ Thị Hồng | Lam Long | 0,095 | x | x | 760.000 | 760.000 | 608.000 | 152.000 | |||
| 455 | Trần Thị Phương Anh | Lam Long | 0,065 | x | x | 520.000 | 520.000 | 416.000 | 104.000 | |||
| 456 | Đinh Thị Phòng | Lam Long | 0,05 | x | x | 400.000 | 400.000 | 320.000 | 80.000 | |||
| 457 | Trần Thị Hòa | Hồng Thủy | 0,0558 | x | x | 446.400 | 446.400 | 357.120 | 89.280 | |||
| 458 | Đậu Ngọc Sơn | Hồng Thủy | 0,3471 | x | x | 2.776.800 | 2.776.800 | 2.221.440 | 555.360 | |||
| 459 | Trần Văn Huân | Hồng Thủy | 0,3236 | x | x | 2.588.800 | 2.588.800 | 2.071.040 | 517.760 | |||
| 460 | Trần Văn Thiền | Hồng Thủy | 0,2535 | x | x | 2.028.000 | 2.028.000 | 1.622.400 | 405.600 | |||
| 461 | Trần Văn Nhỏ | Hồng Thủy | 0,205 | x | x | 1.640.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | 328.000 | |||
| 462 | Trần Thị Phổ | Hồng Thủy | 0,1316 | x | x | 1.052.800 | 1.052.800 | 842.240 | 210.560 | |||
| 463 | Trần Đại Nghĩa | Hồng Thủy | 0,3844 | x | x | 3.075.200 | 3.075.200 | 2.460.160 | 615.040 | |||
| 464 | Nguyễn Thị Dung | Hồng Thủy | 0,0333 | x | x | 266.400 | 266.400 | 213.120 | 53.280 | |||
| 465 | Đậu Xuân Tâm | Hồng Thủy | 0,05 | x | x | 400.000 | 400.000 | 320.000 | 80.000 | |||
| 466 | Kiều Thị Tuyết | Hồng Thủy | 0,0745 | x | x | 596.000 | 596.000 | 476.800 | 119.200 | |||
| 467 | Nguyễn Văn Báu | Hồng Thủy | 0,054 | x | x | 432.000 | 432.000 | 345.600 | 86.400 | |||
| 468 | Đặng Thị Hồng | Hồng Thủy | 0,1071 | x | x | 856.800 | 856.800 | 685.440 | 171.360 | |||
| 469 | Phan Thanh Hà | Hồng Thủy | 0,0557 | x | x | 445.600 | 445.600 | 356.480 | 89.120 | |||
| 470 | Chu Thị Chung | Hồng Thủy | 0,032 | x | x | 256.000 | 256.000 | 204.800 | 51.200 | |||
| 471 | Trần Thị Thủy Hằng | Hồng Thủy | 0,032 | x | x | 256.000 | 256.000 | 204.800 | 51.200 | |||
| 472 | Đậu Thị Hoa | Hồng Thủy | 0,0845 | x | x | 676.000 | 676.000 | 540.800 | 135.200 | |||
| 473 | Đậu Thị Lương | Hồng Thủy | 0,1426 | x | x | 1.140.800 | 1.140.800 | 912.640 | 228.160 | |||
| 474 | Nguyễn Thị Hường | Hồng Thủy | 0,0932 | x | x | 745.600 | 745.600 | 596.480 | 149.120 | |||
| 475 | Đậu Thị Lan | Hồng Thủy | 0,2817 | x | x | 2.253.600 | 2.253.600 | 1.802.880 | 450.720 | |||
| 476 | Trần Ngọc Châu | Hồng Thủy | 0,3724 | x | x | 2.979.200 | 2.979.200 | 2.383.360 | 595.840 | |||
| 477 | Đậu Văn Ngượng | Hồng Thủy | 0,1554 | x | x | 1.243.200 | 1.243.200 | 994.560 | 248.640 | |||
| 478 | Trần Thị Sửu | Hồng Thủy | 0,0989 | x | x | 791.200 | 791.200 | 632.960 | 158.240 | |||
| 479 | Trần Văn Bình | Hồng Thủy | 0,2586 | x | x | 2.068.800 | 2.068.800 | 1.655.040 | 413.760 | |||
| 480 | Trần Thị Hường | Hồng Thủy | 0,2248 | x | x | 1.798.400 | 1.798.400 | 1.438.720 | 359.680 | |||
| 481 | Đinh Văn Quang | Hồng Thủy | 0,3088 | x | x | 2.470.400 | 2.470.400 | 1.976.320 | 494.080 | |||
| 482 | Nguyễn Xuân Lạng | Hồng Thủy | 0,3461 | x | x | 2.768.800 | 2.768.800 | 2.215.040 | 553.760 | |||
| 483 | Đậu Thị Thuận | Hồng Thủy | 0,1273 | x | x | 1.018.400 | 1.018.400 | 814.720 | 203.680 | |||
| 484 | Nguyễn Thị Tâm | Hồng Thủy | 0,0725 | x | x | 580.000 | 580.000 | 464.000 | 116.000 | |||
| 485 | Kiều Thị Mai | Hồng Thủy | 0,14 | x | x | 1.120.000 | 1.120.000 | 896.000 | 224.000 | |||
| 486 | Đậu Nam Long | Hồng Thủy | 0,067 | x | x | 536.000 | 536.000 | 428.800 | 107.200 | |||
| 487 | Đinh Thị Lan | Hồng Thủy | 0,125 | 1.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 200.000 | |||||
Danh sách hỗ trợ sản xuất nông nghiệp để khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai (bão số 5) theo Nghị định 09/2025/NĐ-CP ngày 10/01/2025 của Chính phủ, Nghị quyết số 151/NQ-HĐND ngày 27/6/2025 của HĐND tỉnh đối với cây hàng năm
| TT | Họ và tên chủ hộ | Thôn | TỔNG HỢP THIỆT HẠI | Định mức hỗ trợ theo NĐ 09/2025/NĐ-CP, NQ 151/2025/NQ-HĐND (tr.đ) | KINH PHÍ HỖ TRỢ | |||||||
| Diện tích (ha) | Thời gian gieo trồng | Mức độ thiệt hại | Tổng NSNN hỗ trợ (tr.đ) | Trong đó | ||||||||
| Giai đoạn cây con | Giai đoạn cây đang phát triển | Giai đoạn cận thu hoạch | 30-70% | Trên 70% | NS TW hỗ trợ (tr.đ) | NS tỉnh đảm bảo (tr.đ) | ||||||
| 1 | Vũ Thành Tâm | Trung Vân | 0,1 | x | x | 15 | 1,5 | 1,2 | 0,3 | |||
| 2 | Trần Thị Huệ | Phúc An | 0,05 | x | x | 15 | 0,75 | 0,6 | 0,15 | |||
| 3 | Nguyễn Thị Hằng | Phúc An | 0,05 | x | x | 15 | 0,75 | 0,6 | 0,15 | |||
Mọi phản ánh và thắc mắc của người dân đề nghị phản ánh về UBND xã Đan Hải (qua phòng Kinh tế) để tổng hợp.
Thời gian niêm yết và tiếp nhận ý kiến bắt đầu từ 07h ngày 18/05/2026 đến hết ngày 22/5/2026.
Sau thời gian trên nếu không có ý kiến phản ánh, UBND xã sẽ hoàn tất các hồ sơ để chi trả kinh phí cho các tổ chức, cá nhân theo đúng quy định./.
